billiard marker
Định nghĩa
Danh từ: - Thiết bị ghi điểm trong trò chơi bi-da: "billiard marker" là một dụng cụ dùng để theo dõi và hiển thị số điểm của người chơi trong một ván bi-da. Nó thường là một bảng điểm hoặc một thiết bị cơ học nhỏ gắn trên bàn bi-da.
Ví dụ sử dụng
- (Thiết bị ghi điểm bi-da cho thấy tôi đang dẫn trước năm điểm.)
- (Anh ấy đặt lại thiết bị ghi điểm bi-da sau mỗi ván chơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to keep the billiard marker": duy trì việc ghi điểm, đảm bảo thiết bị hoạt động chính xác.
- The referee kept the billiard marker throughout the tournament. (Trọng tài đã duy trì thiết bị ghi điểm bi-da trong suốt giải đấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Billiard (adj): thuộc về bi-da.
- He bought a new billiard cue for the game. (Anh ấy mua một cây gậy bi-da mới cho trò chơi.)
- Marker (n): thiết bị đánh dấu hoặc ghi điểm (nói chung).
- Use a marker to write on the whiteboard. (Sử dụng bút đánh dấu để viết lên bảng trắng.)
Từ đồng nghĩa
- Scoreboard: bảng điểm (thường dùng trong thể thao nói chung).
- Scoring device: thiết bị ghi điểm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Mark up: ghi chú, đánh dấu.
- The scorer marked up the billiard marker after each shot. (Người ghi điểm đã cập nhật thiết bị ghi điểm bi-da sau mỗi cú đánh.)
Thành ngữ liên quan
- Keep score: ghi điểm (thành ngữ phổ biến hơn, nhưng không dùng riêng cho bi-da).
- She was asked to keep score for the billiard match. (Cô ấy được yêu cầu ghi điểm cho trận đấu bi-da.)